municipal note
Danh từ:
- Công cụ nợ của chính quyền địa phương có kỳ hạn dưới 2 năm: "municipal note" là một loại chứng khoán nợ do chính quyền thành phố hoặc địa phương phát hành, có thời gian đáo hạn ngắn hơn 2 năm. Nó thường được dùng để huy động vốn tạm thời cho các dự án hoặc chi tiêu công.
- (Thành phố đã phát hành một công cụ nợ địa phương để trang trải chi phí sửa chữa đường.)
- (Các nhà đầu tư ưa chuộng công cụ nợ địa phương vì rủi ro thấp và kỳ hạn ngắn.)
"to issue a municipal note": phát hành một công cụ nợ địa phương.
The government plans to issue a municipal note to finance the new school. (Chính phủ có kế hoạch phát hành một công cụ nợ địa phương để tài trợ cho ngôi trường mới.)"municipal note yield": lợi suất của công cụ nợ địa phương.
The municipal note yield is lower than that of corporate bonds. (Lợi suất của công cụ nợ địa phương thấp hơn so với trái phiếu doanh nghiệp.)
Municipal bond (danh từ): trái phiếu địa phương (thường có kỳ hạn dài hơn 2 năm).
Unlike a municipal note, a municipal bond has a longer maturity. (Khác với công cụ nợ địa phương, trái phiếu địa phương có kỳ hạn dài hơn.)Short-term note (danh từ): công cụ nợ ngắn hạn nói chung.
A short-term note is similar to a municipal note but not limited to local governments. (Công cụ nợ ngắn hạn tương tự như công cụ nợ địa phương nhưng không giới hạn ở chính quyền địa phương.)
- Debt instrument: công cụ nợ.
- Local government note: công cụ nợ của chính quyền địa phương.
- Note issuance: việc phát hành công cụ nợ. (Việc phát hành công cụ nợ đã được các nhà đầu tư đăng ký vượt mức.)
- Short-term borrowing: vay ngắn hạn. (Công cụ nợ địa phương là một hình thức vay ngắn hạn cho các thành phố.)